giao hẹn
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động từ:
- Hứa hẹn, thỏa thuận với ai đó về một việc sẽ làm, dựa trên một điều kiện cụ thể nào đó: Hành động cam kết hoặc đồng ý thực hiện một điều gì đó, nhưng chỉ khi một tình huống hoặc yêu cầu nhất định được đáp ứng.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- Hai bên đã giao hẹn sẽ ký hợp đồng vào tuần sau nếu các điều khoản được thông qua.
- Anh ấy giao hẹn với tôi: "Nếu em thi đỗ, anh sẽ tặng em một chiếc xe mới."
- Chúng tôi giao hẹn trước là chỉ đi chơi khi công việc đã xong xuôi.
Các cách sử dụng nâng cao
"giao hẹn điều kiện": Nhấn mạnh việc hứa hẹn có kèm theo những yêu cầu, điều kiện rõ ràng.
- Việc hợp tác chỉ tiến hành sau khi hai công ty giao hẹn điều kiện về phân chia lợi nhuận.
"lời giao hẹn" (danh từ): Lời hứa có điều kiện đã được thỏa thuận.
- Anh ta đã không giữ lời giao hẹn dù mọi điều kiện đều đã được đáp ứng.
Biến thể và từ gần giống
- Hứa hẹn (động từ): Nói lời cam kết sẽ làm điều gì đó. "Hứa hẹn" có thể không nhất thiết bao hàm điều kiện rõ ràng như "giao hẹn".
- Thỏa thuận (động từ/danh từ): Bàn bạc và đi đến sự đồng ý chung về một vấn đề. "Thỏa thuận" thường mang tính chất chính thức hơn.
- Cam kết (động từ/danh từ): Hứa một cách nghiêm túc, có trách nhiệm, thường trong các văn bản hoặc tình huống trang trọng.
Từ đồng nghĩa
- Hứa (có điều kiện): Đồng ý, cam kết nhưng phụ thuộc vào một yếu tố khác.
- Ước hẹn: Hẹn ước, thỏa thuận với nhau về một việc trong tương lai (thường dùng trong tình cảm, ít nhấn mạnh điều kiện hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù nào khác ngoài cách dùng kết hợp với tân ngữ và cụm từ chỉ điều kiện, như trong các ví dụ trên.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào được xây dựng xung quanh từ "giao hẹn". Từ này thường được dùng trực tiếp với ý nghĩa đã nêu.)
- Hứa với người khác trên cơ sở một điều kiện gì: Giao hẹn trời tạnh mới đến.